metal drum

metal drum

A worker rolls a metal drum across a warehouse floor.

Định nghĩa

Danh từ:
- Thùng kim loại hình trụ: "metal drum" một loại thùng chứa hình trụ được làm bằng kim loại (thường thép), dùng để vận chuyển hoặc lưu trữ chất lỏng như dầu, hóa chất, nước, hoặc thực phẩm. nắp đậy kín thường dung tích lớn ( dụ 55 gallon hoặc 200 lít).

dụ sử dụng
  • (Họ đã lưu trữ dầu trong một thùng kim loại lớn.)
  • (Nhà máy sử dụng thùng kim loại để vận chuyển hóa chất một cách an toàn.)
  • (Chúng tôi đã tái chế thùng kim loại rỗng để hứng nước mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "metal drum" trong công nghiệp: Thường được dùng để chỉ các thùng chứa tiêu chuẩn, có thể tái sử dụng hoặc tái chế.
    • The metal drum must be properly sealed to prevent leakage. (Thùng kim loại phải được đậy kín đúng cách để tránh rỉ.)
  • "metal drum" trong âm nhạc: Đôi khi được dùng như một nhạc cụ (steel drum), nhưng lưu ý: "steel drum" một nhạc cụ riêng, không phải "metal drum" thông thường.
    • The musician played a melody on a steel drum, not a metal drum. (Nhạc công đã chơi một giai điệu trên trống thép, không phải thùng kim loại.)
Biến thể từ gần giống
  • Drum (n): thùng, trống (có thể chỉ thùng chứa hoặc nhạc cụ).
    • He beat the drum loudly. (Anh ấy đánh trống rất to.)
  • Metal can (n): lon kim loại (thường nhỏ hơn, như lon nước ngọt).
    • She recycled the metal can. ( ấy đã tái chế lon kim loại.)
  • Container (n): thùng chứa (nói chung, có thể bằng nhựa hoặc kim loại).
    • The container was made of plastic. (Thùng chứa được làm bằng nhựa.)
Từ đồng nghĩa
  • Steel drum: thùng thép (một loại cụ thể của metal drum, thường dùng trong công nghiệp).
  • Barrel: thùng phuy (từ đồng nghĩa phổ biến, thường chỉ thùng hình trụ lớn, có thể bằng gỗ hoặc kim loại).
    • The wine was aged in oak barrels. (Rượu vang đượctrong thùng gỗ sồi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Drum up: tạo ra, khuấy động (sự ủng hộ, kinh doanh).
    • They tried to drum up support for the project. (Họ đã cố gắng khuấy động sự ủng hộ cho dự án.)
  • Drum into: nhồi nhét (kiến thức, thông tin) vào đầu ai đó.
    • The teacher drummed the rules into the students. (Giáo viên đã nhồi nhét các quy tắc vào đầu học sinh.)
Thành ngữ liên quan
  • Beat the drum for something: quảng bá, ủng hộ nhiệt tình cho một điều đó.
    • She is always beating the drum for environmental protection. ( ấy luôn quảng bá nhiệt tình cho việc bảo vệ môi trường.)
  • Drum out: đuổi ra, khai trừ (ai đó khỏi một tổ chức).
    • He was drummed out of the army for misconduct. (Anh ta đã bị khai trừ khỏi quân đội hành vi sai trái.)